忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhìn trộm
nhìn trộm
偷窥
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhìn: huyền(低降) · trộm: nặng(低促、带喉塞)
释义
偷偷地看
暗中观察
常用搭配
nhìn trộm qua cửa sổ
从窗户偷窥
bị bắt gặp nhìn trộm
被发现偷窥
例句
Anh ta thường nhìn trộm hàng xóm.
他经常偷窥邻居。
Cô bé bị phạt vì nhìn trộm bài kiểm tra.
小女孩因偷窥考试被惩罚。
出现在这些词条的例句中
nhìn
瞅
防骗避险全攻略
gây rối
闹事
làm giả
造假
ẩn nấp
躲藏
tổn thất nặng nề
重创
bất chấp thủ đoạn
不择手段
xử bắn
枪毙
常见问题
偷窥用越南语怎么说?
「偷窥」的越南语是 nhìn trộm。
nhìn trộm 是什么意思?
nhìn trộm 在越南语中意思是「偷窥」,词性为动词。偷偷地看;暗中观察。
nhìn trộm 怎么读?
nhìn trộm 有 2 个音节:nhìn: huyền(低降) · trộm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhìn trộm 怎么造句?
例如:Anh ta thường nhìn trộm hàng xóm.(他经常偷窥邻居。);Cô bé bị phạt vì nhìn trộm bài kiểm tra.(小女孩因偷窥考试被惩罚。)。
想真正记住「nhìn trộm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store