忆单词忆单词

nhìn trộm

偷窥

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhìn: huyền(低降) · trộm: nặng(低促、带喉塞)

nhìn trộm 偷窥

释义

常用搭配

nhìn trộm qua cửa sổ
从窗户偷窥
bị bắt gặp nhìn trộm
被发现偷窥

例句

Anh ta thường nhìn trộm hàng xóm.
他经常偷窥邻居。
Cô bé bị phạt vì nhìn trộm bài kiểm tra.
小女孩因偷窥考试被惩罚。

出现在这些词条的例句中

防骗避险全攻略

常见问题

偷窥用越南语怎么说?
「偷窥」的越南语是 nhìn trộm。
nhìn trộm 是什么意思?
nhìn trộm 在越南语中意思是「偷窥」,词性为动词。偷偷地看;暗中观察。
nhìn trộm 怎么读?
nhìn trộm 有 2 个音节:nhìn: huyền(低降) · trộm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhìn trộm 怎么造句?
例如:Anh ta thường nhìn trộm hàng xóm.(他经常偷窥邻居。);Cô bé bị phạt vì nhìn trộm bài kiểm tra.(小女孩因偷窥考试被惩罚。)。

想真正记住「nhìn trộm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练