忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhiệt tình
nhiệt tình
热情
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降)
?
释义
热情,积极
常用搭配
nhiệt tình giúp đỡ
热情帮助
nhiệt tình tham gia
热情参与
例句
Anh ấy rất nhiệt tình với bạn bè.
他对朋友很热情。
Cô giáo nhiệt tình giảng bài.
老师讲课很热情。
出现在这些词条的例句中
cổ vũ
鼓舞
vỗ tay
鼓掌
đồng chí
同志
hướng dẫn viên
导游
người khởi xướng
发起人
thuyết minh viên
解说员
nhân viên bán hàng
售货员
tiếp
继续
团结与考验
biết
知道
thử thách
考验
đau khổ
痛苦
khỏe mạnh
健康
hài lòng
满意
bất cứ lúc nào
随时
常见问题
热情用越南语怎么说?
「热情」的越南语是 nhiệt tình。
nhiệt tình 是什么意思?
nhiệt tình 在越南语中意思是「热情」,词性为形容词。热情,积极。
nhiệt tình 怎么读?
nhiệt tình 有 2 个音节:nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiệt tình 常用吗?
nhiệt tình 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhiệt tình 怎么造句?
例如:Anh ấy rất nhiệt tình với bạn bè.(他对朋友很热情。);Cô giáo nhiệt tình giảng bài.(老师讲课很热情。)。
想真正记住「nhiệt tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store