忆单词忆单词

nông thôn

农村

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nông: ngang(平调) · thôn: ngang(平调)

nông thôn 农村

释义

常用搭配

vùng nông thôn
农村地区
phát triển nông thôn
农村发展

例句

Nông thôn ngày càng hiện đại hóa.
农村越来越现代化。
Nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố.
许多年轻人离开农村去城市。

出现在这些词条的例句中

住房与租赁

常见问题

农村用越南语怎么说?
「农村」的越南语是 nông thôn。
nông thôn 是什么意思?
nông thôn 在越南语中意思是「农村」,词性为名词。农村,指城市以外的乡村地区。
nông thôn 怎么读?
nông thôn 有 2 个音节:nông: ngang(平调) · thôn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nông thôn 怎么造句?
例如:Nông thôn ngày càng hiện đại hóa.(农村越来越现代化。);Nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố.(许多年轻人离开农村去城市。)。

想真正记住「nông thôn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练