忆单词忆单词

nhờ vào

借助

介词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhờ: huyền(低降) · vào: huyền(低降)

nhờ vào 借助

释义

常用搭配

nhờ vào công nghệ
借助科技
nhờ vào sự giúp đỡ
借助帮助

例句

Tôi thành công nhờ vào bạn bè.
我借助朋友取得了成功。
Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.
我们借助科技解决问题。

沟通表达全能包

常见问题

借助用越南语怎么说?
「借助」的越南语是 nhờ vào。
nhờ vào 是什么意思?
nhờ vào 在越南语中意思是「借助」,词性为介词。借助;依靠。
nhờ vào 怎么读?
nhờ vào 有 2 个音节:nhờ: huyền(低降) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhờ vào 怎么造句?
例如:Tôi thành công nhờ vào bạn bè.(我借助朋友取得了成功。);Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.(我们借助科技解决问题。)。

想真正记住「nhờ vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练