忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhờ vào
nhờ vào
借助
介词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhờ: huyền(低降) · vào: huyền(低降)
释义
借助
依靠
常用搭配
nhờ vào công nghệ
借助科技
nhờ vào sự giúp đỡ
借助帮助
例句
Tôi thành công nhờ vào bạn bè.
我借助朋友取得了成功。
Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.
我们借助科技解决问题。
沟通表达全能包
bày tỏ thái độ
表态
phản hồi
反馈
quen biết
相识
đến thăm
来访
thổ lộ
倾诉
đánh lạc hướng
误导
常见问题
借助用越南语怎么说?
「借助」的越南语是 nhờ vào。
nhờ vào 是什么意思?
nhờ vào 在越南语中意思是「借助」,词性为介词。借助;依靠。
nhờ vào 怎么读?
nhờ vào 有 2 个音节:nhờ: huyền(低降) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhờ vào 怎么造句?
例如:Tôi thành công nhờ vào bạn bè.(我借助朋友取得了成功。);Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.(我们借助科技解决问题。)。
想真正记住「nhờ vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store