忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nước mưa
nước mưa
雨水
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nước: sắc(高升) · mưa: ngang(平调)
释义
雨水
常用搭配
hứng nước mưa
接雨水
nước mưa sạch
干净的雨水
例句
Tôi dùng nước mưa để tưới cây.
我用雨水浇花。
Nước mưa có thể uống được không?
雨水能喝吗?
出现在这些词条的例句中
chảy vào
流入
thấm vào
渗透
thấm
渗
相关词条
nước máy
自来水
nước miếng
口水
nước mũi
鼻涕
nước ngầm
地下水
常见问题
雨水用越南语怎么说?
「雨水」的越南语是 nước mưa。
nước mưa 是什么意思?
nước mưa 在越南语中意思是「雨水」,词性为名词。雨水。
nước mưa 怎么读?
nước mưa 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · mưa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước mưa 怎么造句?
例如:Tôi dùng nước mưa để tưới cây.(我用雨水浇花。);Nước mưa có thể uống được không?(雨水能喝吗?)。
想真正记住「nước mưa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store