忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
như một
như một
像一个
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— như: ngang(平调) · một: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
如同一个,完全一致
常用搭配
giống như một
如一
hành động như một
行动如一
例句
Mọi người đồng lòng như một.
大家齐心如一。
Họ hành động như một đội.
他们如一团队般行动。
出现在这些词条的例句中
thiên thần
天使
một thể
一体
trước sau
前后
山区探险
khóa
锁
lại lần nữa
再次
lịch
日历
cơm hộp
盒饭
phương xa
远方
vùng núi
山区
常见问题
像一个用越南语怎么说?
「像一个」的越南语是 như một。
như một 是什么意思?
như một 在越南语中意思是「像一个」,词性为短语。如同一个,完全一致。
như một 怎么读?
như một 有 2 个音节:như: ngang(平调) · một: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
như một 常用吗?
như một 在越南语最常用的 1000 个词之内。
như một 怎么造句?
例如:Mọi người đồng lòng như một.(大家齐心如一。);Họ hành động như một đội.(他们如一团队般行动。)。
想真正记住「như một」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store