忆单词忆单词

nơi nương tựa

归宿

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— nơi: ngang(平调) · nương: ngang(平调) · tựa: nặng(低促、带喉塞)

nơi nương tựa 归宿

释义

常用搭配

tìm nơi nương tựa
寻找归宿
nơi nương tựa cuối cùng
最后的归宿

例句

Gia đình là nơi nương tựa của tôi.
家庭是我的归宿。
Cô ấy không có nơi nương tựa.
她没有归宿。

情绪百态

常见问题

归宿用越南语怎么说?
「归宿」的越南语是 nơi nương tựa。
nơi nương tựa 是什么意思?
nơi nương tựa 在越南语中意思是「归宿」,词性为名词。可以依靠、安身的地方或人。
nơi nương tựa 怎么读?
nơi nương tựa 有 3 个音节:nơi: ngang(平调) · nương: ngang(平调) · tựa: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nơi nương tựa 怎么造句?
例如:Gia đình là nơi nương tựa của tôi.(家庭是我的归宿。);Cô ấy không có nơi nương tựa.(她没有归宿。)。

想真正记住「nơi nương tựa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练