忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhiệt độ
nhiệt độ
温度
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
表示冷热程度的物理量
常用搭配
nhiệt độ cao
高温度
nhiệt độ phòng
室温度
例句
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
今天温度很高。
Nhiệt độ nước là bao nhiêu?
水的温度是多少?
出现在这些词条的例句中
độ C
摄氏度
cao hơn
高于
nhỏ hơn
小于
cảm biến
传感器
nhiệt kế
温度计
tăng dần
递增
đo lường
测量
đột ngột
急剧
夏日与海边
ánh nắng
阳光
nhiều mây
多云
cháu
我(晚辈对长辈)
tiếp đón
接待
làm khách
做客
mùa hè
夏天
常见问题
温度用越南语怎么说?
「温度」的越南语是 nhiệt độ。
nhiệt độ 是什么意思?
nhiệt độ 在越南语中意思是「温度」,词性为名词。表示冷热程度的物理量。
nhiệt độ 怎么读?
nhiệt độ 有 2 个音节:nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiệt độ 常用吗?
nhiệt độ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
nhiệt độ 怎么造句?
例如:Nhiệt độ hôm nay rất cao.(今天温度很高。);Nhiệt độ nước là bao nhiêu?(水的温度是多少?)。
想真正记住「nhiệt độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store