忆单词忆单词

nước nóng

热水

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— nước: sắc(高升) · nóng: sắc(高升)

nước nóng 热水

释义

常用搭配

bình nước nóng
热水器
pha trà bằng nước nóng
用热水泡茶

例句

Tôi cần nước nóng để pha cà phê.
我需要热水泡咖啡。
Nước nóng đã sẵn sàng.
热水已经准备好了。

出现在这些词条的例句中

家用杂物柜

常见问题

热水用越南语怎么说?
「热水」的越南语是 nước nóng。
nước nóng 是什么意思?
nước nóng 在越南语中意思是「热水」,词性为名词。热水。
nước nóng 怎么读?
nước nóng 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · nóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước nóng 怎么造句?
例如:Tôi cần nước nóng để pha cà phê.(我需要热水泡咖啡。);Nước nóng đã sẵn sàng.(热水已经准备好了。)。

想真正记住「nước nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练