忆单词忆单词

nhím

豪猪

名词 CEFR B2 越南语

声调 1 个音节 —— nhím: sắc(高升)

nhím 豪猪

释义

常用搭配

con nhím
豪猪

例句

Nhím có nhiều gai nhọn.
豪猪有很多硬刺。
Nhím dùng gai để tự vệ.
豪猪用刺来自卫。

动物探秘

常见问题

豪猪用越南语怎么说?
「豪猪」的越南语是 nhím。
nhím 是什么意思?
nhím 在越南语中意思是「豪猪」,词性为名词。豪猪,身上长有硬刺的啮齿动物。
nhím 怎么读?
nhím 有 1 个音节:nhím: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhím 怎么造句?
例如:Nhím có nhiều gai nhọn.(豪猪有很多硬刺。);Nhím dùng gai để tự vệ.(豪猪用刺来自卫。)。

想真正记住「nhím」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练