忆单词忆单词

cửa hàng kim khí

五金店

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— cửa: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) · kim: ngang(平调) · khí: sắc(高升)

cửa hàng kim khí 五金店

释义

常用搭配

mua đồ ở cửa hàng kim khí
在五金店买东西
cửa hàng kim khí lớn
大型五金店

例句

Tôi cần mua đinh ở cửa hàng kim khí.
我需要在五金店买钉子。
Cửa hàng kim khí này rất đa dạng.
这家五金店种类很多。

逛遍各类商铺

常见问题

五金店用越南语怎么说?
「五金店」的越南语是 cửa hàng kim khí。
cửa hàng kim khí 是什么意思?
cửa hàng kim khí 在越南语中意思是「五金店」,词性为名词。销售五金工具和材料的商店。
cửa hàng kim khí 怎么读?
cửa hàng kim khí 有 4 个音节:cửa: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) · kim: ngang(平调) · khí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cửa hàng kim khí 怎么造句?
例如:Tôi cần mua đinh ở cửa hàng kim khí.(我需要在五金店买钉子。);Cửa hàng kim khí này rất đa dạng.(这家五金店种类很多。)。

想真正记住「cửa hàng kim khí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练