忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cúi và ngẩng
cúi và ngẩng
俯仰
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— cúi: sắc(高升) · và: huyền(低降) · ngẩng: hỏi(降升)
?
释义
低头与抬头
比喻人的举止、态度变化
常用搭配
cúi và ngẩng đầu
俯仰头
cúi và ngẩng người
俯仰身
例句
Anh ấy cúi và ngẩng liên tục.
他不断俯仰。
Cúi và ngẩng là động tác cơ bản.
俯仰是基本动作。
身体动作大全
hắt hơi
打喷嚏
ngất
耸
nước mũi
鼻涕
run rẩy
发抖
lùi lại
后退
ướt
湿
常见问题
俯仰用越南语怎么说?
「俯仰」的越南语是 cúi và ngẩng。
cúi và ngẩng 是什么意思?
cúi và ngẩng 在越南语中意思是「俯仰」,词性为短语。低头与抬头;比喻人的举止、态度变化。
cúi và ngẩng 怎么读?
cúi và ngẩng 有 3 个音节:cúi: sắc(高升) · và: huyền(低降) · ngẩng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cúi và ngẩng 怎么造句?
例如:Anh ấy cúi và ngẩng liên tục.(他不断俯仰。);Cúi và ngẩng là động tác cơ bản.(俯仰是基本动作。)。
想真正记住「cúi và ngẩng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store