忆单词忆单词

con quay hồi chuyển

陀螺仪

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— con: ngang(平调) · quay: ngang(平调) · hồi: huyền(低降) · chuyển: hỏi(降升)

con quay hồi chuyển 陀螺仪

释义

常用搭配

cảm biến con quay hồi chuyển
陀螺仪传感器
lắp đặt con quay hồi chuyển
安装陀螺仪

例句

Điện thoại này có con quay hồi chuyển.
这部手机有陀螺仪。
Con quay hồi chuyển giúp ổn định máy bay.
陀螺仪有助于飞机的稳定。

电子设备进阶词

常见问题

陀螺仪用越南语怎么说?
「陀螺仪」的越南语是 con quay hồi chuyển。
con quay hồi chuyển 是什么意思?
con quay hồi chuyển 在越南语中意思是「陀螺仪」,词性为名词。一种用于测量或保持方向和角度的仪器,常用于航天、航空等领域。
con quay hồi chuyển 怎么读?
con quay hồi chuyển 有 4 个音节:con: ngang(平调) · quay: ngang(平调) · hồi: huyền(低降) · chuyển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
con quay hồi chuyển 怎么造句?
例如:Điện thoại này có con quay hồi chuyển.(这部手机有陀螺仪。);Con quay hồi chuyển giúp ổn định máy bay.(陀螺仪有助于飞机的稳定。)。

想真正记住「con quay hồi chuyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练