忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cúi chào
cúi chào
鞠躬
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cúi: sắc(高升) · chào: huyền(低降)
释义
鞠躬,低头行礼
常用搭配
cúi chào lễ phép
有礼貌地鞠躬
cúi chào thầy cô
向老师鞠躬
例句
Học sinh cúi chào thầy giáo.
学生向老师鞠躬。
Anh ấy cúi chào khi gặp người lớn.
他见到长辈时鞠躬。
相关词条
cực quang
极光
cục trưởng
局长
cúi đầu
低头
cũi em bé
婴儿床
常见问题
鞠躬用越南语怎么说?
「鞠躬」的越南语是 cúi chào。
cúi chào 是什么意思?
cúi chào 在越南语中意思是「鞠躬」,词性为动词。鞠躬,低头行礼。
cúi chào 怎么读?
cúi chào 有 2 个音节:cúi: sắc(高升) · chào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cúi chào 怎么造句?
例如:Học sinh cúi chào thầy giáo.(学生向老师鞠躬。);Anh ấy cúi chào khi gặp người lớn.(他见到长辈时鞠躬。)。
想真正记住「cúi chào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store