忆单词忆单词

cửa hàng tiện lợi

便利店

名词 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— cửa: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) · tiện: nặng(低促、带喉塞) · lợi: nặng(低促、带喉塞)

cửa hàng tiện lợi 便利店

释义

常用搭配

mua đồ ở cửa hàng tiện lợi
在便利店买东西

例句

Tôi thường mua đồ ở cửa hàng tiện lợi.
我经常在便利店买东西。
Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/24.
便利店全天营业。

相关词条

常见问题

便利店用越南语怎么说?
「便利店」的越南语是 cửa hàng tiện lợi。
cửa hàng tiện lợi 是什么意思?
cửa hàng tiện lợi 在越南语中意思是「便利店」,词性为名词。便利店;便利商店。
cửa hàng tiện lợi 怎么读?
cửa hàng tiện lợi 有 4 个音节:cửa: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) · tiện: nặng(低促、带喉塞) · lợi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cửa hàng tiện lợi 怎么造句?
例如:Tôi thường mua đồ ở cửa hàng tiện lợi.(我经常在便利店买东西。);Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/24.(便利店全天营业。)。

想真正记住「cửa hàng tiện lợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练