忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cuối năm
cuối năm
年底
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cuối: sắc(高升) · năm: ngang(平调)
?
释义
年底,年末
常用搭配
cuối năm tài chính
财政年底
kế hoạch cuối năm
年底计划
例句
Cuối năm tôi rất bận.
年底我很忙。
Chúng ta sẽ tổng kết vào cuối năm.
我们将在年底总结。
出现在这些词条的例句中
cuối
末
lương năm
年薪
thăng chức
晋升
chia cổ tức
分红
tiền thưởng
奖金
dạ hội
晚会
văn nghệ
文艺
hết hiệu lực
失效
年份与方位
năm ngoái
去年
lại
再
từ
从
nhà
家
Bắc Kinh
北京
phương Đông
东方
常见问题
年底用越南语怎么说?
「年底」的越南语是 cuối năm。
cuối năm 是什么意思?
cuối năm 在越南语中意思是「年底」,词性为名词。年底,年末。
cuối năm 怎么读?
cuối năm 有 2 个音节:cuối: sắc(高升) · năm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuối năm 常用吗?
cuối năm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cuối năm 怎么造句?
例如:Cuối năm tôi rất bận.(年底我很忙。);Chúng ta sẽ tổng kết vào cuối năm.(我们将在年底总结。)。
想真正记住「cuối năm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store