忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cốt truyện
cốt truyện
剧情
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cốt: sắc(高升) · truyện: nặng(低促、带喉塞)
释义
故事情节,剧情
常用搭配
cốt truyện hấp dẫn
剧情吸引人
cốt truyện phức tạp
剧情复杂
例句
Cốt truyện của phim này rất hay.
这部电影的剧情很好。
Tôi thích cốt truyện đơn giản.
我喜欢简单的剧情。
出现在这些词条的例句中
Attack on Titan
进击的巨人
The Legend of Zelda
塞尔达传说
舞台与表演
ca hát
歌唱
mở màn
开场
tràng pháo tay
掌声
trao giải
颁奖
tập dượt
排练
đạo cụ
道具
常见问题
剧情用越南语怎么说?
「剧情」的越南语是 cốt truyện。
cốt truyện 是什么意思?
cốt truyện 在越南语中意思是「剧情」,词性为名词。故事情节,剧情。
cốt truyện 怎么读?
cốt truyện 有 2 个音节:cốt: sắc(高升) · truyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cốt truyện 怎么造句?
例如:Cốt truyện của phim này rất hay.(这部电影的剧情很好。);Tôi thích cốt truyện đơn giản.(我喜欢简单的剧情。)。
想真正记住「cốt truyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store