忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cường tráng
cường tráng
壮实
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cường: huyền(低降) · tráng: sắc(高升)
释义
身体强壮结实
常用搭配
thanh niên cường tráng
壮实的青年
cơ thể cường tráng
身体壮实
例句
Anh ấy rất cường tráng.
他很壮实。
Tập thể dục giúp cơ thể cường tráng.
锻炼有助于身体壮实。
描述身形
thon dài
修长
hiện đại
现代
bỏ túi
袖珍
thẳng tắp
挺拔
thấp bé
矮小
mỏng manh
单薄
常见问题
壮实用越南语怎么说?
「壮实」的越南语是 cường tráng。
cường tráng 是什么意思?
cường tráng 在越南语中意思是「壮实」,词性为形容词。身体强壮结实。
cường tráng 怎么读?
cường tráng 有 2 个音节:cường: huyền(低降) · tráng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cường tráng 怎么造句?
例如:Anh ấy rất cường tráng.(他很壮实。);Tập thể dục giúp cơ thể cường tráng.(锻炼有助于身体壮实。)。
想真正记住「cường tráng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store