忆单词忆单词

cường tráng

壮实

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— cường: huyền(低降) · tráng: sắc(高升) ?

cường tráng 壮实

释义

常用搭配

thanh niên cường tráng
壮实的青年
cơ thể cường tráng
身体壮实

例句

Anh ấy rất cường tráng.
他很壮实。
Tập thể dục giúp cơ thể cường tráng.
锻炼有助于身体壮实。

相关词条

常见问题

壮实用越南语怎么说?
「壮实」的越南语是 cường tráng。
cường tráng 是什么意思?
cường tráng 在越南语中意思是「壮实」,词性为形容词。身体强壮结实。
cường tráng 怎么读?
cường tráng 有 2 个音节:cường: huyền(低降) · tráng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cường tráng 常用吗?
cường tráng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cường tráng 怎么造句?
例如:Anh ấy rất cường tráng.(他很壮实。);Tập thể dục giúp cơ thể cường tráng.(锻炼有助于身体壮实。)。

想真正记住「cường tráng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练