忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cứu mạng
cứu mạng
救命
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cứu: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
拯救生命
常用搭配
kêu cứu mạng
呼救命
cứu mạng người khác
救命别人
例句
Ai đó hãy cứu mạng tôi!
有人救命啊!
Anh ấy đã cứu mạng một đứa trẻ.
他救了一个孩子的命,救命了一个孩子。
出现在这些词条的例句中
ân nhân
恩人
linh đan
灵丹
就医与诊断流程
ôxy
氧气
y tá
护士
tế bào
细胞
điền kinh
田径
thuỷ sản
水产品
bỏ qua
忽略
常见问题
救命用越南语怎么说?
「救命」的越南语是 cứu mạng。
cứu mạng 是什么意思?
cứu mạng 在越南语中意思是「救命」,词性为动词。拯救生命。
cứu mạng 怎么读?
cứu mạng 有 2 个音节:cứu: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứu mạng 常用吗?
cứu mạng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cứu mạng 怎么造句?
例如:Ai đó hãy cứu mạng tôi!(有人救命啊!);Anh ấy đã cứu mạng một đứa trẻ.(他救了一个孩子的命,救命了一个孩子。)。
想真正记住「cứu mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store