忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cột mốc
cột mốc
里程碑
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cột: nặng(低促、带喉塞) · mốc: sắc(高升)
释义
用于标记距离、界限或重要事件的标志物
常用搭配
cột mốc biên giới
边界里程碑
cột mốc lịch sử
历史里程碑
例句
Chúng tôi dừng lại ở cột mốc số 5.
我们在5号里程碑处停下。
Đây là cột mốc quan trọng trong sự nghiệp.
这是事业中的重要里程碑。
出现在这些词条的例句中
giao giới
交界
路口信号全掌握
ngã tư
十字路口
ngã ba
丁字路口
vòng xoay
环岛
giới hạn tốc độ
限速
cổng từ
闸机
gờ giảm tốc
减速带
常见问题
里程碑用越南语怎么说?
「里程碑」的越南语是 cột mốc。
cột mốc 是什么意思?
cột mốc 在越南语中意思是「里程碑」,词性为名词。用于标记距离、界限或重要事件的标志物。
cột mốc 怎么读?
cột mốc 有 2 个音节:cột: nặng(低促、带喉塞) · mốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cột mốc 怎么造句?
例如:Chúng tôi dừng lại ở cột mốc số 5.(我们在5号里程碑处停下。);Đây là cột mốc quan trọng trong sự nghiệp.(这是事业中的重要里程碑。)。
想真正记住「cột mốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store