忆单词忆单词

cửa hàng chuyên doanh

专卖店

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— cửa: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) · chuyên: ngang(平调) · doanh: ngang(平调)

cửa hàng chuyên doanh 专卖店

释义

常用搭配

cửa hàng chuyên doanh điện thoại
手机专卖店
cửa hàng chuyên doanh thời trang
时装专卖店

例句

Tôi mua giày ở cửa hàng chuyên doanh.
我在专卖店买鞋。
Cửa hàng chuyên doanh này chỉ bán đồ điện tử.
这家专卖店只卖电子产品。

逛遍各类商铺

常见问题

专卖店用越南语怎么说?
「专卖店」的越南语是 cửa hàng chuyên doanh。
cửa hàng chuyên doanh 是什么意思?
cửa hàng chuyên doanh 在越南语中意思是「专卖店」,词性为名词。专卖店,专营店。
cửa hàng chuyên doanh 怎么读?
cửa hàng chuyên doanh 有 4 个音节:cửa: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) · chuyên: ngang(平调) · doanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cửa hàng chuyên doanh 怎么造句?
例如:Tôi mua giày ở cửa hàng chuyên doanh.(我在专卖店买鞋。);Cửa hàng chuyên doanh này chỉ bán đồ điện tử.(这家专卖店只卖电子产品。)。

想真正记住「cửa hàng chuyên doanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练