忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cụ thể
cụ thể
具体
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cụ: nặng(低促、带喉塞) · thể: hỏi(降升)
释义
具体,明确,细致
常用搭配
nói cụ thể
具体说
ví dụ cụ thể
具体例子
例句
Bạn hãy nói cụ thể hơn.
你说得具体一点。
Tôi cần thông tin cụ thể.
我需要具体信息。
出现在这些词条的例句中
hành động
行动
lấy ví dụ
举例
thể dục dụng cụ
体操
xem xét tình hình
酌情
dụng cụ
器械
核心描述词 08
phức tạp
复杂
nhanh chóng
快速
buồn
伤心
lo lắng
担心
miễn phí
免费
an
安
常见问题
具体用越南语怎么说?
「具体」的越南语是 cụ thể。
cụ thể 是什么意思?
cụ thể 在越南语中意思是「具体」,词性为形容词。具体,明确,细致。
cụ thể 怎么读?
cụ thể 有 2 个音节:cụ: nặng(低促、带喉塞) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cụ thể 怎么造句?
例如:Bạn hãy nói cụ thể hơn.(你说得具体一点。);Tôi cần thông tin cụ thể.(我需要具体信息。)。
想真正记住「cụ thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store