忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cùng nhau
cùng nhau
一起
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cùng: huyền(低降) · nhau: ngang(平调)
?
释义
一起,一同
常用搭配
cùng nhau làm việc
一起工作
cùng nhau đi chơi
一起去玩
例句
Chúng ta cùng nhau học nhé.
我们一起学习吧。
Họ cùng nhau đi du lịch.
他们一起去旅游。
出现在这些词条的例句中
cùng
同
hát
唱
ca hát
歌唱
cha con
父子
chúng ta
咱们
thầy trò
师生
mọi người
大家
tiến bước
迈进
表达关系
việc
事
chính là
就是
cho rằng
认为
nơi
所
cùng
同
cái gọi là
所谓
常见问题
一起用越南语怎么说?
「一起」的越南语是 cùng nhau。
cùng nhau 是什么意思?
cùng nhau 在越南语中意思是「一起」,词性为副词。一起,一同。
cùng nhau 怎么读?
cùng nhau 有 2 个音节:cùng: huyền(低降) · nhau: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng nhau 常用吗?
cùng nhau 在越南语最常用的 1000 个词之内。
cùng nhau 怎么造句?
例如:Chúng ta cùng nhau học nhé.(我们一起学习吧。);Họ cùng nhau đi du lịch.(他们一起去旅游。)。
想真正记住「cùng nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store