忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cứu trợ
cứu trợ
救助
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cứu: sắc(高升) · trợ: nặng(低促、带喉塞)
释义
救助,向有困难的人提供帮助或物资
常用搭配
cứu trợ thiên tai
救助灾害
cứu trợ khẩn cấp
紧急救助
例句
Họ đã cứu trợ người dân vùng lũ.
他们救助了洪灾地区的居民。
Tổ chức quốc tế đang cứu trợ thực phẩm.
国际组织正在救助食品。
出现在这些词条的例句中
phái đi
派出
vùng thiên tai
灾区
cứu trợ thiên tai
救灾
看病与就医
cấp cứu
急救
ôxy
氧气
chăm sóc sức khỏe
保健
bảo hiểm y tế
医疗保险
dược sĩ
药剂师
phòng trị
防治
常见问题
救助用越南语怎么说?
「救助」的越南语是 cứu trợ。
cứu trợ 是什么意思?
cứu trợ 在越南语中意思是「救助」,词性为动词。救助,向有困难的人提供帮助或物资。
cứu trợ 怎么读?
cứu trợ 有 2 个音节:cứu: sắc(高升) · trợ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứu trợ 怎么造句?
例如:Họ đã cứu trợ người dân vùng lũ.(他们救助了洪灾地区的居民。);Tổ chức quốc tế đang cứu trợ thực phẩm.(国际组织正在救助食品。)。
想真正记住「cứu trợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store