忆单词忆单词

cứng rắn

强硬

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cứng: sắc(高升) · rắn: sắc(高升)

cứng rắn 强硬

释义

常用搭配

thái độ cứng rắn
强硬态度
biện pháp cứng rắn
强硬措施

例句

Anh ấy rất cứng rắn trong công việc.
他在工作中很强硬。
Chính phủ đưa ra biện pháp cứng rắn.
政府采取了强硬措施。

性格百态

常见问题

强硬用越南语怎么说?
「强硬」的越南语是 cứng rắn。
cứng rắn 是什么意思?
cứng rắn 在越南语中意思是「强硬」,词性为形容词。强硬,坚决。
cứng rắn 怎么读?
cứng rắn 有 2 个音节:cứng: sắc(高升) · rắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứng rắn 怎么造句?
例如:Anh ấy rất cứng rắn trong công việc.(他在工作中很强硬。);Chính phủ đưa ra biện pháp cứng rắn.(政府采取了强硬措施。)。

想真正记住「cứng rắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练