忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cứng rắn
cứng rắn
强硬
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cứng: sắc(高升) · rắn: sắc(高升)
释义
强硬,坚决
常用搭配
thái độ cứng rắn
强硬态度
biện pháp cứng rắn
强硬措施
例句
Anh ấy rất cứng rắn trong công việc.
他在工作中很强硬。
Chính phủ đưa ra biện pháp cứng rắn.
政府采取了强硬措施。
性格百态
tiểu nhân
小人
sáng suốt
明智
phi thường
非凡
hấp dẫn
诱人
lãnh đạm
冷漠
chu đáo
体贴
常见问题
强硬用越南语怎么说?
「强硬」的越南语是 cứng rắn。
cứng rắn 是什么意思?
cứng rắn 在越南语中意思是「强硬」,词性为形容词。强硬,坚决。
cứng rắn 怎么读?
cứng rắn 有 2 个音节:cứng: sắc(高升) · rắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứng rắn 怎么造句?
例如:Anh ấy rất cứng rắn trong công việc.(他在工作中很强硬。);Chính phủ đưa ra biện pháp cứng rắn.(政府采取了强硬措施。)。
想真正记住「cứng rắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store