忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
coi trọng
coi trọng
重视
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— coi: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
重视,看重
常用搭配
coi trọng giáo dục
重视教育
coi trọng ý kiến
重视意见
例句
Chúng tôi rất coi trọng chất lượng.
我们非常重视质量。
Cô ấy coi trọng tình cảm.
她很重视感情。
出现在这些词条的例句中
danh dự
名誉
tổ tiên
祖先
thể diện
面子
thắng thua
胜负
truyền thống
传统
tôn nghiêm
尊严
日程安排
tính cách
性格
vùng
地区
kết hôn
结婚
ngoại giao
外交
bắt taxi
打车
vì
因為
常见问题
重视用越南语怎么说?
「重视」的越南语是 coi trọng。
coi trọng 是什么意思?
coi trọng 在越南语中意思是「重视」,词性为动词。重视,看重。
coi trọng 怎么读?
coi trọng 有 2 个音节:coi: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
coi trọng 常用吗?
coi trọng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
coi trọng 怎么造句?
例如:Chúng tôi rất coi trọng chất lượng.(我们非常重视质量。);Cô ấy coi trọng tình cảm.(她很重视感情。)。
想真正记住「coi trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store