忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công dân
công dân
市民
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · dân: ngang(平调)
释义
城市的居民
拥有城市户籍的人
常用搭配
quyền công dân
市民权利
nghĩa vụ công dân
市民义务
例句
Các công dân cần tuân thủ pháp luật.
市民需要遵守法律。
Cô ấy là công dân của thành phố này.
她是这个城市的市民。
出现在这些词条的例句中
nghĩa vụ
义务
hiến pháp
宪法
ràng buộc
约束
职业百态
đại sư
大师
vua
国王
nhà thiết kế
设计师
nhân vật chính
主角
lãnh tụ
领袖
trưởng nhóm
首席
常见问题
市民用越南语怎么说?
「市民」的越南语是 công dân。
công dân 是什么意思?
công dân 在越南语中意思是「市民」,词性为名词。城市的居民;拥有城市户籍的人。
công dân 怎么读?
công dân 有 2 个音节:công: ngang(平调) · dân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công dân 怎么造句?
例如:Các công dân cần tuân thủ pháp luật.(市民需要遵守法律。);Cô ấy là công dân của thành phố này.(她是这个城市的市民。)。
想真正记住「công dân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store