忆单词忆单词

công dân

市民

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · dân: ngang(平调)

công dân 市民

释义

常用搭配

quyền công dân
市民权利
nghĩa vụ công dân
市民义务

例句

Các công dân cần tuân thủ pháp luật.
市民需要遵守法律。
Cô ấy là công dân của thành phố này.
她是这个城市的市民。

出现在这些词条的例句中

职业百态

常见问题

市民用越南语怎么说?
「市民」的越南语是 công dân。
công dân 是什么意思?
công dân 在越南语中意思是「市民」,词性为名词。城市的居民;拥有城市户籍的人。
công dân 怎么读?
công dân 有 2 个音节:công: ngang(平调) · dân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công dân 怎么造句?
例如:Các công dân cần tuân thủ pháp luật.(市民需要遵守法律。);Cô ấy là công dân của thành phố này.(她是这个城市的市民。)。

想真正记住「công dân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练