忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
con rối
con rối
木偶
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— con: ngang(平调) · rối: sắc(高升)
释义
木偶
傀儡
常用搭配
con rối dây
提线木偶
con rối biểu diễn
木偶表演
例句
Tôi thích xem múa rối nước với con rối.
我喜欢看水上木偶戏。
Anh ấy chỉ là con rối trong tay người khác.
他只是别人的木偶。
儿童玩具箱
hộp nhạc
音乐盒
máy thổi bong bóng
泡泡机
súng nước
水枪
đồ chơi
玩具
búp bê
娃娃
cờ vua
国际象棋
常见问题
木偶用越南语怎么说?
「木偶」的越南语是 con rối。
con rối 是什么意思?
con rối 在越南语中意思是「木偶」,词性为名词。木偶;傀儡。
con rối 怎么读?
con rối 有 2 个音节:con: ngang(平调) · rối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
con rối 怎么造句?
例如:Tôi thích xem múa rối nước với con rối.(我喜欢看水上木偶戏。);Anh ấy chỉ là con rối trong tay người khác.(他只是别人的木偶。)。
想真正记住「con rối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store