忆单词忆单词

côn trùng

昆虫

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— côn: ngang(平调) · trùng: huyền(低降)

côn trùng 昆虫

释义

常用搭配

bắt côn trùng
捉昆虫
nghiên cứu côn trùng
研究昆虫

例句

Côn trùng có nhiều loại khác nhau.
昆虫有很多种类。
Trẻ em thích bắt côn trùng.
孩子们喜欢捉昆虫。

出现在这些词条的例句中

身边的小昆虫

常见问题

昆虫用越南语怎么说?
「昆虫」的越南语是 côn trùng。
côn trùng 是什么意思?
côn trùng 在越南语中意思是「昆虫」,词性为名词。昆虫,虫子。
côn trùng 怎么读?
côn trùng 有 2 个音节:côn: ngang(平调) · trùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
côn trùng 怎么造句?
例如:Côn trùng có nhiều loại khác nhau.(昆虫有很多种类。);Trẻ em thích bắt côn trùng.(孩子们喜欢捉昆虫。)。

想真正记住「côn trùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练