忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cứu vãn
cứu vãn
挽救
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cứu: sắc(高升) · vãn: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
挽救,补救
常用搭配
cứu vãn tình thế
挽救局面
cứu vãn danh dự
挽救名誉
例句
Chúng ta phải cứu vãn tình hình.
我们必须挽救局势。
Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ.
他努力挽救关系。
网购与快递
sống chết
生死
pin dự phòng
充电宝
chuỗi
连锁
quầy hàng
摊位
tiếp kiến
接见
hoa sen
莲花
常见问题
挽救用越南语怎么说?
「挽救」的越南语是 cứu vãn。
cứu vãn 是什么意思?
cứu vãn 在越南语中意思是「挽救」,词性为动词。挽救,补救。
cứu vãn 怎么读?
cứu vãn 有 2 个音节:cứu: sắc(高升) · vãn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứu vãn 常用吗?
cứu vãn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cứu vãn 怎么造句?
例如:Chúng ta phải cứu vãn tình hình.(我们必须挽救局势。);Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ.(他努力挽救关系。)。
想真正记住「cứu vãn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store