忆单词忆单词

cứu vãn

挽救

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cứu: sắc(高升) · vãn: ngã(带喉塞的高升)

cứu vãn 挽救

释义

常用搭配

cứu vãn tình thế
挽救局面
cứu vãn danh dự
挽救名誉

例句

Chúng ta phải cứu vãn tình hình.
我们必须挽救局势。
Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ.
他努力挽救关系。

相关词条

常见问题

挽救用越南语怎么说?
「挽救」的越南语是 cứu vãn。
cứu vãn 是什么意思?
cứu vãn 在越南语中意思是「挽救」,词性为动词。挽救,补救。
cứu vãn 怎么读?
cứu vãn 有 2 个音节:cứu: sắc(高升) · vãn: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứu vãn 怎么造句?
例如:Chúng ta phải cứu vãn tình hình.(我们必须挽救局势。);Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ.(他努力挽救关系。)。

想真正记住「cứu vãn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练