忆单词忆单词

cứu hộ

救生员

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cứu: sắc(高升) · hộ: nặng(低促、带喉塞)

cứu hộ 救生员

释义

常用搭配

nhân viên cứu hộ
救生员
trạm cứu hộ
救生员站

例句

Cứu hộ luôn quan sát hồ bơi.
救生员一直在观察游泳池。
Tôi cảm thấy an toàn nhờ có cứu hộ.
有救生员让我觉得安全。

出现在这些词条的例句中

职场百工

常见问题

救生员用越南语怎么说?
「救生员」的越南语是 cứu hộ。
cứu hộ 是什么意思?
cứu hộ 在越南语中意思是「救生员」,词性为名词。救生员。
cứu hộ 怎么读?
cứu hộ 有 2 个音节:cứu: sắc(高升) · hộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứu hộ 怎么造句?
例如:Cứu hộ luôn quan sát hồ bơi.(救生员一直在观察游泳池。);Tôi cảm thấy an toàn nhờ có cứu hộ.(有救生员让我觉得安全。)。

想真正记住「cứu hộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练