忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cứu hộ
cứu hộ
救生员
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cứu: sắc(高升) · hộ: nặng(低促、带喉塞)
释义
救生员
常用搭配
nhân viên cứu hộ
救生员
trạm cứu hộ
救生员站
例句
Cứu hộ luôn quan sát hồ bơi.
救生员一直在观察游泳池。
Tôi cảm thấy an toàn nhờ có cứu hộ.
有救生员让我觉得安全。
出现在这些词条的例句中
thoát nạn
逃生
职场百工
pháo binh
炮兵
nhà thám hiểm
探险家
quân y
军医
thực tập sinh
实习生
thú y
兽医
thợ sơn
油漆工
常见问题
救生员用越南语怎么说?
「救生员」的越南语是 cứu hộ。
cứu hộ 是什么意思?
cứu hộ 在越南语中意思是「救生员」,词性为名词。救生员。
cứu hộ 怎么读?
cứu hộ 有 2 个音节:cứu: sắc(高升) · hộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứu hộ 怎么造句?
例如:Cứu hộ luôn quan sát hồ bơi.(救生员一直在观察游泳池。);Tôi cảm thấy an toàn nhờ có cứu hộ.(有救生员让我觉得安全。)。
想真正记住「cứu hộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store