忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công tắc
công tắc
开关
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)
?
释义
用来接通或切断电路的装置
常用搭配
công tắc đèn
灯开关
công tắc cảm ứng
感应开关
例句
Tôi bật công tắc để mở đèn.
我按开关开灯。
Công tắc này bị hỏng rồi.
这个开关坏了。
出现在这些词条的例句中
tia lửa
火花
浴室与保健
máy lạnh
冷气
hộ
户
gương
镜子
sắc mặt
脸色
tháo
拆
dưỡng bệnh
疗养
常见问题
开关用越南语怎么说?
「开关」的越南语是 công tắc。
công tắc 是什么意思?
công tắc 在越南语中意思是「开关」,词性为名词。用来接通或切断电路的装置。
công tắc 怎么读?
công tắc 有 2 个音节:công: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công tắc 常用吗?
công tắc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
công tắc 怎么造句?
例如:Tôi bật công tắc để mở đèn.(我按开关开灯。);Công tắc này bị hỏng rồi.(这个开关坏了。)。
想真正记住「công tắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store