忆单词忆单词

công tắc

开关

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)

công tắc 开关

释义

常用搭配

công tắc đèn
灯开关
công tắc cảm ứng
感应开关

例句

Tôi bật công tắc để mở đèn.
我按开关开灯。
Công tắc này bị hỏng rồi.
这个开关坏了。

出现在这些词条的例句中

家电日常

常见问题

开关用越南语怎么说?
「开关」的越南语是 công tắc。
công tắc 是什么意思?
công tắc 在越南语中意思是「开关」,词性为名词。用来接通或切断电路的装置。
công tắc 怎么读?
công tắc 有 2 个音节:công: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công tắc 怎么造句?
例如:Tôi bật công tắc để mở đèn.(我按开关开灯。);Công tắc này bị hỏng rồi.(这个开关坏了。)。

想真正记住「công tắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练