忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cục diện
cục diện
局面
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cục: nặng(低促、带喉塞) · diện: nặng(低促、带喉塞)
释义
局势,局面
形势
常用搭配
cục diện mới
新局面
thay đổi cục diện
改变局面
例句
Cục diện trận đấu đã thay đổi.
比赛的局面已经改变。
Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.
我们需要把握当前局面。
出现在这些词条的例句中
xoay chuyển
扭转
表达情感
kỳ vọng
期望
an ủi
安慰
buồn bã
悲伤
chia ly
分离
trân trọng
珍惜
tình bạn
友谊
常见问题
局面用越南语怎么说?
「局面」的越南语是 cục diện。
cục diện 是什么意思?
cục diện 在越南语中意思是「局面」,词性为名词。局势,局面;形势。
cục diện 怎么读?
cục diện 有 2 个音节:cục: nặng(低促、带喉塞) · diện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cục diện 怎么造句?
例如:Cục diện trận đấu đã thay đổi.(比赛的局面已经改变。);Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.(我们需要把握当前局面。)。
想真正记住「cục diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store