忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cục diện
cục diện
局面
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cục: nặng(低促、带喉塞) · diện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
局势,局面
形势
常用搭配
cục diện mới
新局面
thay đổi cục diện
改变局面
例句
Cục diện trận đấu đã thay đổi.
比赛的局面已经改变。
Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.
我们需要把握当前局面。
出现在这些词条的例句中
xoay chuyển
扭转
山区探险
rìu
斧头
dây thừng
绳索
leo núi
登山
nước lạnh
冷水
vùng núi
山区
phương xa
远方
常见问题
局面用越南语怎么说?
「局面」的越南语是 cục diện。
cục diện 是什么意思?
cục diện 在越南语中意思是「局面」,词性为名词。局势,局面;形势。
cục diện 怎么读?
cục diện 有 2 个音节:cục: nặng(低促、带喉塞) · diện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cục diện 常用吗?
cục diện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cục diện 怎么造句?
例如:Cục diện trận đấu đã thay đổi.(比赛的局面已经改变。);Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.(我们需要把握当前局面。)。
想真正记住「cục diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store