忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
con tin
con tin
人质
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
被劫持的人质
常用搭配
giải cứu con tin
解救人质
bắt giữ con tin
劫持人质
例句
Cảnh sát đã giải cứu con tin an toàn.
警察已安全解救人质。
Tên cướp giữ con tin trong ngân hàng.
劫匪在银行里扣押了人质。
出现在这些词条的例句中
giải cứu
营救
giải vây
解围
犯罪现场
trộm cắp
盗窃
tội phạm
罪犯
tuần tra
巡逻
việc xấu
坏事
cái bẫy
陷阱
băng nhóm
团伙
常见问题
人质用越南语怎么说?
「人质」的越南语是 con tin。
con tin 是什么意思?
con tin 在越南语中意思是「人质」,词性为名词。被劫持的人质。
con tin 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
con tin 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã giải cứu con tin an toàn.(警察已安全解救人质。);Tên cướp giữ con tin trong ngân hàng.(劫匪在银行里扣押了人质。)。
想真正记住「con tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store