人质用越南语怎么说?
「人质」的越南语是 con tin。
con tin 是什么意思?
con tin 在越南语中意思是「人质」,词性为名词。被劫持的人质。
con tin 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
con tin 常用吗?
con tin 在越南语最常用的 2000 个词之内。
con tin 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã giải cứu con tin an toàn.(警察已安全解救人质。);Tên cướp giữ con tin trong ngân hàng.(劫匪在银行里扣押了人质。)。