忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cuộc thi
cuộc thi
竞赛
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cuộc: nặng(低促、带喉塞) · thi: ngang(平调)
释义
竞赛
比赛
常用搭配
cuộc thi hát
歌唱竞赛
cuộc thi vẽ
绘画竞赛
例句
Cô ấy tham gia cuộc thi hát.
她参加了歌唱竞赛。
Cuộc thi này rất hấp dẫn.
这个竞赛很有吸引力。
出现在这些词条的例句中
tham gia
参加
toàn quốc
全国
có nghĩa là
意味着
thắng
赢
ngựa ô
黑马
rút lui
撤
đối thủ
对手
bích họa
壁画
玩乐新体验
hài kịch
喜剧
giải trí
娱乐
vẽ tranh
绘画
phim ngắn
短片
đánh bài
打牌
fan điện ảnh
影迷
常见问题
竞赛用越南语怎么说?
「竞赛」的越南语是 cuộc thi。
cuộc thi 是什么意思?
cuộc thi 在越南语中意思是「竞赛」,词性为名词。竞赛;比赛。
cuộc thi 怎么读?
cuộc thi 有 2 个音节:cuộc: nặng(低促、带喉塞) · thi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuộc thi 怎么造句?
例如:Cô ấy tham gia cuộc thi hát.(她参加了歌唱竞赛。);Cuộc thi này rất hấp dẫn.(这个竞赛很有吸引力。)。
想真正记住「cuộc thi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store