忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cuộn
同形词:
cuốn
cuộn
卷
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— cuộn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
卷,卷轴
常用搭配
cuộn giấy
纸卷
cuộn phim
胶卷
例句
Tôi mua một cuộn giấy.
我买了一卷纸。
Cuộn phim này đã chụp xong.
这卷胶卷已经拍完了。
出现在这些词条的例句中
băng keo
胶带
bánh cuộn
瑞士卷
thước cuộn
卷尺
con lăn chuột
滚轮
sóng cuồn cuộn
波涛汹涌
giấy vệ sinh cuộn
卷纸
màng bọc thực phẩm
保鲜膜
cải thảo
白菜
铁路与客运
cây tre
竹子
chương
章
trạm xăng
加油站
rẽ trái
左转
rẽ phải
右转
miễn phí
免费
常见问题
卷用越南语怎么说?
「卷」的越南语是 cuộn。
cuộn 是什么意思?
cuộn 在越南语中意思是「卷」,词性为名词。卷,卷轴。
cuộn 怎么读?
cuộn 有 1 个音节:cuộn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuộn 常用吗?
cuộn 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cuộn 怎么造句?
例如:Tôi mua một cuộn giấy.(我买了一卷纸。);Cuộn phim này đã chụp xong.(这卷胶卷已经拍完了。)。
想真正记住「cuộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store