忆单词忆单词

công ty nước ngoài

外企

名词 越南语

声调 4 个音节 —— công: ngang(平调) · ty: ngang(平调) · nước: sắc(高升) · ngoài: huyền(低降) ?

công ty nước ngoài 外企

释义

常用搭配

làm việc tại công ty nước ngoài
在外企工作
công ty nước ngoài đầu tư
外企投资

例句

Tôi làm việc cho một công ty nước ngoài.
我在一家外企工作。
Công ty nước ngoài mở chi nhánh tại Việt Nam.
外企在越南开设分公司。

求职与职场经历

常见问题

外企用越南语怎么说?
「外企」的越南语是 công ty nước ngoài。
công ty nước ngoài 是什么意思?
công ty nước ngoài 在越南语中意思是「外企」,词性为名词。外国公司,外资企业。
công ty nước ngoài 怎么读?
công ty nước ngoài 有 4 个音节:công: ngang(平调) · ty: ngang(平调) · nước: sắc(高升) · ngoài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công ty nước ngoài 怎么造句?
例如:Tôi làm việc cho một công ty nước ngoài.(我在一家外企工作。);Công ty nước ngoài mở chi nhánh tại Việt Nam.(外企在越南开设分公司。)。

想真正记住「công ty nước ngoài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练