忆单词忆单词

cơm hộp

盒饭

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— cơm: ngang(平调) · hộp: nặng(低促、带喉塞)

cơm hộp 盒饭

释义

常用搭配

mua cơm hộp
买盒饭
cơm hộp văn phòng
办公室盒饭

例句

Trưa nay tôi ăn cơm hộp.
今天中午我吃盒饭。
Cơm hộp rất tiện lợi cho dân văn phòng.
盒饭对上班族很方便。

一日三餐主食

常见问题

盒饭用越南语怎么说?
「盒饭」的越南语是 cơm hộp。
cơm hộp 是什么意思?
cơm hộp 在越南语中意思是「盒饭」,词性为名词。盒饭,便当。
cơm hộp 怎么读?
cơm hộp 有 2 个音节:cơm: ngang(平调) · hộp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơm hộp 怎么造句?
例如:Trưa nay tôi ăn cơm hộp.(今天中午我吃盒饭。);Cơm hộp rất tiện lợi cho dân văn phòng.(盒饭对上班族很方便。)。

想真正记住「cơm hộp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练