忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cướp
cướp
抢劫
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— cướp: sắc(高升)
释义
用暴力或威胁手段抢夺财物
常用搭配
cướp ngân hàng
抢劫银行
bị cướp
被抢劫
例句
Anh ấy bị cướp trên đường về nhà.
他在回家路上被抢劫了。
Cảnh sát đã bắt được tên cướp.
警察抓到了抢劫犯。
出现在这些词条的例句中
tàn ác
凶残
con tin
人质
hung ác
凶狠
tên cướp
匪徒
cướp đoạt
掠夺
không việc ác nào không làm
无恶不作
bọn
伙
警匪追踪现场
nhà tù
监狱
bắt giữ
逮捕
bắt cóc
绑架
tai nạn xe cộ
车祸
trả thù
报复
trói
绑
常见问题
抢劫用越南语怎么说?
「抢劫」的越南语是 cướp。
cướp 是什么意思?
cướp 在越南语中意思是「抢劫」,词性为动词。用暴力或威胁手段抢夺财物。
cướp 怎么读?
cướp 有 1 个音节:cướp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cướp 怎么造句?
例如:Anh ấy bị cướp trên đường về nhà.(他在回家路上被抢劫了。);Cảnh sát đã bắt được tên cướp.(警察抓到了抢劫犯。)。
想真正记住「cướp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store