忆单词忆单词

cục trưởng

局长

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cục: nặng(低促、带喉塞) · trưởng: hỏi(降升)

cục trưởng 局长

释义

常用搭配

cục trưởng cảnh sát
警察局长
cục trưởng thuế
税务局长

例句

Cục trưởng vừa phát biểu xong.
局长刚刚发言完毕。
Ông ấy là cục trưởng mới.
他是新任局长。

职场身份全掌握

常见问题

局长用越南语怎么说?
「局长」的越南语是 cục trưởng。
cục trưởng 是什么意思?
cục trưởng 在越南语中意思是「局长」,词性为名词。局长,部门负责人。
cục trưởng 怎么读?
cục trưởng 有 2 个音节:cục: nặng(低促、带喉塞) · trưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cục trưởng 怎么造句?
例如:Cục trưởng vừa phát biểu xong.(局长刚刚发言完毕。);Ông ấy là cục trưởng mới.(他是新任局长。)。

想真正记住「cục trưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练