忆单词忆单词

cuối tháng

月底

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cuối: sắc(高升) · tháng: sắc(高升) ?

cuối tháng 月底

释义

常用搭配

cuối tháng này
这个月底
hạn cuối tháng
月底截止

例句

Tôi sẽ nhận lương vào cuối tháng.
我月底领工资。
Cuối tháng thường bận rộn hơn.
月底通常更忙。

出现在这些词条的例句中

行程与假日

常见问题

月底用越南语怎么说?
「月底」的越南语是 cuối tháng。
cuối tháng 是什么意思?
cuối tháng 在越南语中意思是「月底」,词性为名词。月底,一个月的最后几天。
cuối tháng 怎么读?
cuối tháng 有 2 个音节:cuối: sắc(高升) · tháng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuối tháng 常用吗?
cuối tháng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cuối tháng 怎么造句?
例如:Tôi sẽ nhận lương vào cuối tháng.(我月底领工资。);Cuối tháng thường bận rộn hơn.(月底通常更忙。)。

想真正记住「cuối tháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练