忆单词忆单词

cuối cùng

最后

副词 越南语

声调 2 个音节 —— cuối: sắc(高升) · cùng: huyền(低降) ?

cuối cùng 最后

释义

常用搭配

cuối cùng cũng xong
最后终于完成
cuối cùng gặp lại
最后见面

例句

Cuối cùng tôi cũng hiểu.
最后我明白了。
Cuối cùng họ đã đến.
他们最后到了。

出现在这些词条的例句中

食品与药店

常见问题

最后用越南语怎么说?
「最后」的越南语是 cuối cùng。
cuối cùng 是什么意思?
cuối cùng 在越南语中意思是「最后」,词性为副词。表示顺序的最后,最终。
cuối cùng 怎么读?
cuối cùng 有 2 个音节:cuối: sắc(高升) · cùng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuối cùng 常用吗?
cuối cùng 在越南语最常用的 500 个词之内。
cuối cùng 怎么造句?
例如:Cuối cùng tôi cũng hiểu.(最后我明白了。);Cuối cùng họ đã đến.(他们最后到了。)。

想真正记住「cuối cùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练