忆单词忆单词

cười ồ lên

哄堂大笑

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— cười: huyền(低降) · ồ: huyền(低降) · lên: ngang(平调)

cười ồ lên 哄堂大笑

释义

常用搭配

mọi người cười ồ lên
大家哄堂大笑
cả lớp cười ồ lên
全班哄堂大笑

例句

Cả lớp cười ồ lên khi nghe chuyện cười.
全班听到笑话后哄堂大笑。
Mọi người cười ồ lên vì câu nói của anh ấy.
大家因他的话哄堂大笑。

情感百态

常见问题

哄堂大笑用越南语怎么说?
「哄堂大笑」的越南语是 cười ồ lên。
cười ồ lên 是什么意思?
cười ồ lên 在越南语中意思是「哄堂大笑」,词性为动词。哄堂大笑,大家一起大笑。
cười ồ lên 怎么读?
cười ồ lên 有 3 个音节:cười: huyền(低降) · ồ: huyền(低降) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cười ồ lên 怎么造句?
例如:Cả lớp cười ồ lên khi nghe chuyện cười.(全班听到笑话后哄堂大笑。);Mọi người cười ồ lên vì câu nói của anh ấy.(大家因他的话哄堂大笑。)。

想真正记住「cười ồ lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练