忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cử chỉ tay
cử chỉ tay
手势
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— cử: hỏi(降升) · chỉ: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)
释义
手势,手的动作
常用搭配
cử chỉ tay thân thiện
友好的手势
cử chỉ tay ra hiệu
打手势
例句
Anh ấy dùng cử chỉ tay để chỉ đường.
他用手势指路。
Cô giáo dạy trẻ bằng các cử chỉ tay.
老师用手势教孩子们。
手臂与动作
hai tay
双手
nắm đấm
拳头
vai
肩膀
khuỷu tay
手肘
cổ tay
手腕
ngón tay
手指
常见问题
手势用越南语怎么说?
「手势」的越南语是 cử chỉ tay。
cử chỉ tay 是什么意思?
cử chỉ tay 在越南语中意思是「手势」,词性为名词。手势,手的动作。
cử chỉ tay 怎么读?
cử chỉ tay 有 3 个音节:cử: hỏi(降升) · chỉ: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cử chỉ tay 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng cử chỉ tay để chỉ đường.(他用手势指路。);Cô giáo dạy trẻ bằng các cử chỉ tay.(老师用手势教孩子们。)。
想真正记住「cử chỉ tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store