忆单词忆单词

cuồng

狂

形容词 越南语

声调 1 个音节 —— cuồng: huyền(低降) ?

cuồng 狂

释义

常用搭配

cuồng nhiệt
狂热
cuồng tín
狂信

例句

Anh ấy cuồng bóng đá.
他疯狂喜欢足球。
Cô ấy cuồng mua sắm.
她疯狂购物。

出现在这些词条的例句中

求职与岗位

常见问题

狂用越南语怎么说?
「狂」的越南语是 cuồng。
cuồng 是什么意思?
cuồng 在越南语中意思是「狂」,词性为形容词。极度热衷、疯狂。
cuồng 怎么读?
cuồng 有 1 个音节:cuồng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuồng 常用吗?
cuồng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
cuồng 怎么造句?
例如:Anh ấy cuồng bóng đá.(他疯狂喜欢足球。);Cô ấy cuồng mua sắm.(她疯狂购物。)。

想真正记住「cuồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练