忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cục cưng
cục cưng
宝贝
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cục: nặng(低促、带喉塞) · cưng: ngang(平调)
?
释义
宝贝,亲爱的(对亲密的人称呼)
常用搭配
cục cưng của mẹ
妈妈的宝贝
cục cưng nhỏ
小宝贝
例句
Cục cưng, lại đây nào!
宝贝,过来!
Anh yêu cục cưng nhất.
我最爱宝贝。
亲子与立场
yêu thương
疼爱
thân yêu
亲爱
chung sống
相处
kết
结
như thế
如此
không quân
空军
常见问题
宝贝用越南语怎么说?
「宝贝」的越南语是 cục cưng。
cục cưng 是什么意思?
cục cưng 在越南语中意思是「宝贝」,词性为名词。宝贝,亲爱的(对亲密的人称呼)。
cục cưng 怎么读?
cục cưng 有 2 个音节:cục: nặng(低促、带喉塞) · cưng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cục cưng 常用吗?
cục cưng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
cục cưng 怎么造句?
例如:Cục cưng, lại đây nào!(宝贝,过来!);Anh yêu cục cưng nhất.(我最爱宝贝。)。
想真正记住「cục cưng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store