忆单词忆单词

cứu trợ thiên tai

救灾

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— cứu: sắc(高升) · trợ: nặng(低促、带喉塞) · thiên: ngang(平调) · tai: ngang(平调)

cứu trợ thiên tai 救灾

释义

常用搭配

đội cứu trợ thiên tai
救灾队
hoạt động cứu trợ thiên tai
救灾活动

例句

Họ tham gia cứu trợ thiên tai.
他们参加了救灾。
Nhiều tổ chức hỗ trợ cứu trợ thiên tai.
许多组织参与救灾。

相关词条

常见问题

救灾用越南语怎么说?
「救灾」的越南语是 cứu trợ thiên tai。
cứu trợ thiên tai 是什么意思?
cứu trợ thiên tai 在越南语中意思是「救灾」,词性为动词。救助灾民;赈灾。
cứu trợ thiên tai 怎么读?
cứu trợ thiên tai 有 4 个音节:cứu: sắc(高升) · trợ: nặng(低促、带喉塞) · thiên: ngang(平调) · tai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cứu trợ thiên tai 怎么造句?
例如:Họ tham gia cứu trợ thiên tai.(他们参加了救灾。);Nhiều tổ chức hỗ trợ cứu trợ thiên tai.(许多组织参与救灾。)。

想真正记住「cứu trợ thiên tai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练