忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
củ cải trắng
củ cải trắng
白萝卜
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— củ: hỏi(降升) · cải: hỏi(降升) · trắng: sắc(高升)
?
释义
白萝卜
常用搭配
củ cải trắng luộc
白萝卜煮
canh củ cải trắng
白萝卜汤
例句
Củ cải trắng có thể ăn sống.
白萝卜可以生吃。
Tôi nấu canh củ cải trắng.
我煮了白萝卜汤。
出现在这些词条的例句中
củ cải
萝卜
家居修缮与工具
đèn pin
手电筒
máy sưởi
电暖器
tay cầm
把手
nệm
床垫
cá hố
带鱼
bí xanh
冬瓜
常见问题
白萝卜用越南语怎么说?
「白萝卜」的越南语是 củ cải trắng。
củ cải trắng 是什么意思?
củ cải trắng 在越南语中意思是「白萝卜」,词性为名词。白萝卜。
củ cải trắng 怎么读?
củ cải trắng 有 3 个音节:củ: hỏi(降升) · cải: hỏi(降升) · trắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
củ cải trắng 怎么造句?
例如:Củ cải trắng có thể ăn sống.(白萝卜可以生吃。);Tôi nấu canh củ cải trắng.(我煮了白萝卜汤。)。
想真正记住「củ cải trắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store