忆单词忆单词

củ cải trắng

白萝卜

名词 越南语

声调 3 个音节 —— củ: hỏi(降升) · cải: hỏi(降升) · trắng: sắc(高升) ?

củ cải trắng 白萝卜

释义

常用搭配

củ cải trắng luộc
白萝卜煮
canh củ cải trắng
白萝卜汤

例句

Củ cải trắng có thể ăn sống.
白萝卜可以生吃。
Tôi nấu canh củ cải trắng.
我煮了白萝卜汤。

出现在这些词条的例句中

家居修缮与工具

常见问题

白萝卜用越南语怎么说?
「白萝卜」的越南语是 củ cải trắng。
củ cải trắng 是什么意思?
củ cải trắng 在越南语中意思是「白萝卜」,词性为名词。白萝卜。
củ cải trắng 怎么读?
củ cải trắng 有 3 个音节:củ: hỏi(降升) · cải: hỏi(降升) · trắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
củ cải trắng 怎么造句?
例如:Củ cải trắng có thể ăn sống.(白萝卜可以生吃。);Tôi nấu canh củ cải trắng.(我煮了白萝卜汤。)。

想真正记住「củ cải trắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练