忆单词忆单词

cướp đoạt

掠夺

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cướp: sắc(高升) · đoạt: nặng(低促、带喉塞)

cướp đoạt 掠夺

释义

常用搭配

cướp đoạt tài sản
掠夺财产
cướp đoạt quyền lợi
掠夺权益

例句

Bọn cướp đã cướp đoạt tiền của ngân hàng.
劫匪掠夺了银行的钱。
Không ai có quyền cướp đoạt tự do của người khác.
没有人有权利掠夺他人的自由。

防骗避险全攻略

常见问题

掠夺用越南语怎么说?
「掠夺」的越南语是 cướp đoạt。
cướp đoạt 是什么意思?
cướp đoạt 在越南语中意思是「掠夺」,词性为动词。掠夺,抢夺。
cướp đoạt 怎么读?
cướp đoạt 有 2 个音节:cướp: sắc(高升) · đoạt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cướp đoạt 怎么造句?
例如:Bọn cướp đã cướp đoạt tiền của ngân hàng.(劫匪掠夺了银行的钱。);Không ai có quyền cướp đoạt tự do của người khác.(没有人有权利掠夺他人的自由。)。

想真正记住「cướp đoạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练