忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cướp đoạt
cướp đoạt
掠夺
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cướp: sắc(高升) · đoạt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
掠夺,抢夺
常用搭配
cướp đoạt tài sản
掠夺财产
cướp đoạt quyền lợi
掠夺权益
例句
Bọn cướp đã cướp đoạt tiền của ngân hàng.
劫匪掠夺了银行的钱。
Không ai có quyền cướp đoạt tự do của người khác.
没有人有权利掠夺他人的自由。
救援与非法行为
biết được
得知
ngón giữa
中指
quái vật
怪物
ăn mày
乞丐
phi pháp
非法
khai báo
申报
常见问题
掠夺用越南语怎么说?
「掠夺」的越南语是 cướp đoạt。
cướp đoạt 是什么意思?
cướp đoạt 在越南语中意思是「掠夺」,词性为动词。掠夺,抢夺。
cướp đoạt 怎么读?
cướp đoạt 有 2 个音节:cướp: sắc(高升) · đoạt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cướp đoạt 常用吗?
cướp đoạt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cướp đoạt 怎么造句?
例如:Bọn cướp đã cướp đoạt tiền của ngân hàng.(劫匪掠夺了银行的钱。);Không ai có quyền cướp đoạt tự do của người khác.(没有人有权利掠夺他人的自由。)。
想真正记住「cướp đoạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store