忆单词忆单词

同形词:concònconcơn

cồn

酒精

名词 CEFR B2 越南语

声调 1 个音节 —— cồn: huyền(低降)

cồn 酒精

释义

常用搭配

cồn y tế
医用酒精
nồng độ cồn
酒精浓度

例句

Cồn dùng để sát trùng.
酒精用来消毒。
Trong máu có cồn.
血液中有酒精。

出现在这些词条的例句中

饮品畅享

常见问题

酒精用越南语怎么说?
「酒精」的越南语是 cồn。
cồn 是什么意思?
cồn 在越南语中意思是「酒精」,词性为名词。酒精;乙醇。
cồn 怎么读?
cồn 有 1 个音节:cồn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cồn 怎么造句?
例如:Cồn dùng để sát trùng.(酒精用来消毒。);Trong máu có cồn.(血液中有酒精。)。

想真正记住「cồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练